Bản dịch của từ Malware trong tiếng Việt

Malware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malware(Noun)

mˈælwˌɛɹ
mˈælwˌɛɹ
01

Phần mềm được thiết kế nhằm gây hại, làm gián đoạn hoạt động hoặc xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính.

Software which is specifically designed to disrupt damage or gain authorized access to a computer system.

恶意软件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Malware (Noun)

SingularPlural

Malware

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh