Bản dịch của từ Shy trong tiếng Việt
Shy
AdjectiveNounVerb

Shy (Adjective)
ʃˈɑɪ
ʃˈɑɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(dùng cho cây) ít ra hoa hoặc kết quả; không ra hoa/đậu quả tốt hoặc nhiều.
(of a plant) not bearing flowers or fruit well or prolifically.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ở đây "shy" nghĩa là thiếu, không đủ một lượng nào đó; còn ít hơn mức cần hoặc mong đợi.
Less than; short of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shy (Noun)
ʃˈɑɪ
ʃˈɑɪ
01
Hành động giật mình, chồm phắt hoặc chạy sang một bên một cách bất ngờ (thường dùng để chỉ con ngựa bị hoảng sợ và phản ứng đột ngột).
A sudden startled movement, especially of a frightened horse.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shy (Verb)
ʃˈɑɪ
ʃˈɑɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
