Bản dịch của từ Shy trong tiếng Việt
Shy

Shy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho cây) ít ra hoa hoặc kết quả; không ra hoa/đậu quả tốt hoặc nhiều.
(of a plant) not bearing flowers or fruit well or prolifically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở đây "shy" nghĩa là thiếu, không đủ một lượng nào đó; còn ít hơn mức cần hoặc mong đợi.
Less than; short of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shy (Noun)
Hành động giật mình, chồm phắt hoặc chạy sang một bên một cách bất ngờ (thường dùng để chỉ con ngựa bị hoảng sợ và phản ứng đột ngột).
A sudden startled movement, especially of a frightened horse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "shy" mô tả trạng thái ngại ngần, e thẹn hoặc thiếu tự tin trong giao tiếp xã hội. Người có tính cách "shy" thường cảm thấy không thoải mái khi phải tương tác với người lạ hoặc trong các tình huống công cộng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng như vậy mà không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "bashful" thay thế. "Shy" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tâm lý cá nhân hoặc hành vi.
Họ từ
Tính từ "shy" mô tả trạng thái ngại ngần, e thẹn hoặc thiếu tự tin trong giao tiếp xã hội. Người có tính cách "shy" thường cảm thấy không thoải mái khi phải tương tác với người lạ hoặc trong các tình huống công cộng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng như vậy mà không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "bashful" thay thế. "Shy" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tâm lý cá nhân hoặc hành vi.
