Bản dịch của từ Fling trong tiếng Việt

Fling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fling (Noun)

flɪŋ
flˈɪŋ
01

Một khoảng thời gian ngắn vui chơi, phóng túng hoặc hành xử táo bạo, thường mang tính tạm thời và không quá nghiêm túc.

A short period of enjoyment or wild behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fling (Verb)

flɪŋ
flˈɪŋ
01

Ném mạnh, quăng mạnh một vật đi bằng lực (thường là nhanh và quyết liệt).

Throw or hurl forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ