hurl
hurl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hurl (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hurl (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hurl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hurled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hurled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hurls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hurling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hurl" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ném mạnh hoặc quăng một cách dứt khoát, thường trong trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. "Hurl" thường được dùng để mô tả hành động ném vật nào đó một cách quyết liệt, nhưng cũng có thể gợi ý việc nôn mửa trong một số ngữ cảnh. Trong văn viết, từ này không thay đổi hình thức, nhưng cách diễn đạt có thể khác biệt do ngữ điệu.