Bản dịch của từ Timid trong tiếng Việt
Timid

Timid (Adjective)
Mô tả tính cách nhút nhát, thiếu can đảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ, ngại tiếp xúc hoặc ngại thử những điều mới.
Showing a lack of courage or confidence easily frightened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "timid" trong tiếng Anh có nghĩa là nhút nhát, e dè, thường được sử dụng để mô tả những người thiếu tự tin hoặc có xu hướng tránh xa các tình huống gây áp lực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "timid" có thể được dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi của động vật, thể hiện sự nhút nhát trong cách cư xử.
Họ từ
Từ "timid" trong tiếng Anh có nghĩa là nhút nhát, e dè, thường được sử dụng để mô tả những người thiếu tự tin hoặc có xu hướng tránh xa các tình huống gây áp lực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "timid" có thể được dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi của động vật, thể hiện sự nhút nhát trong cách cư xử.
