Bản dịch của từ Timid trong tiếng Việt

Timid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timid(Adjective)

tˈɪmɪd
tˈɪmɪd
01

Mô tả tính cách nhút nhát, thiếu can đảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ, ngại tiếp xúc hoặc ngại thử những điều mới.

Showing a lack of courage or confidence easily frightened.

缺乏勇气或自信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Timid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Timid

Nhút nhát

More timid

Nhút nhát hơn

Most timid

Nhút nhát nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ