Bản dịch của từ Flinging trong tiếng Việt

Flinging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flinging(Verb)

flˈɪŋɪŋ
flˈɪŋɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “fling”, nghĩa là hành động ném, quăng mạnh hoặc lao vào làm việc gì đó nhanh và mạnh. Ví dụ: “flinging a ball” = đang quăng bóng; “flinging oneself into work” = lao vào làm việc hăng hái.

Present participle and gerund of fling.

猛扔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flinging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fling

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flung

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flung

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flinging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ