cope
cope (Verb)
Nghĩa 01
(về một người) xử lý hoặc đối phó một cách hiệu quả với điều gì đó khó khăn hoặc căng thẳng.
(of a person) deal effectively with something difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cope (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cope |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | copes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coping |
Kết hợp từ của cope (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đối phó một cách thích hợp cope adequately | Nhiều sinh viên đối phó tốt với áp lực xã hội trong kỳ thi. Many students cope adequately with social pressures during exams. |
đối phó xuất sắc cope admirably | Nhiều sinh viên đối phó tốt với áp lực xã hội trong kỳ thi. Many students cope admirably with social pressures during their exams. |
đối phó tốt cope well | Nhiều sinh viên đối phó tốt với áp lực xã hội trong kỳ thi. Many students cope well with social pressure during exams. |
đối phó hiệu quả cope effectively | Học sinh đối phó hiệu quả với căng thẳng trong kỳ thi bằng cách thực hành kỹ thuật thư giãn. Students cope effectively with stress during exams by practicing relaxation techniques. |
đối phó một cách dễ dàng cope easily | Nhiều sinh viên dễ dàng đối phó với áp lực xã hội trong đại học. Many students cope easily with social pressures during university life. |
cope (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cope" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là xử lý hoặc đối phó với một tình huống khó khăn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này tương tự nhau. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "cope with" để biểu đạt rõ hơn về việc xử lý một vấn đề cụ thể. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường phản ánh tính năng động hơn qua cách dùng ngắn gọn hơn. Cả hai biến thể đều nhấn mạnh khả năng ứng phó và thích nghi trong các hoàn cảnh khác nhau.
