Bản dịch của từ Coping trong tiếng Việt

Coping

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coping(Noun)

kˈoʊpɪŋ
kˈoʊpɪŋ
01

Một lớp trên cùng của tường gạch, thường có dạng nghiêng hoặc loe ra để chắn nước mưa và bảo vệ phần tường phía dưới khỏi bị thấm; gọi chung là mái che trên đỉnh tường.

The top layer of a brick wall, especially one that is sloping or flared.

砖墙顶部的防水层

Ví dụ

Coping(Verb)

kˈoʊpɪŋ
kˈoʊpɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này, “coping” mang nghĩa là bỏ tiền vào một dự án — đầu tư vốn, góp tiền để hỗ trợ hoặc tham gia tài chính vào một công việc, kế hoạch hoặc doanh nghiệp.

Invest money in a project.

投资项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đối phó hoặc giải quyết hiệu quả một việc khó khăn, căng thẳng hoặc tình huống thử thách để giảm bớt tác động tiêu cực.

Deal effectively with something difficult.

有效应对困难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Coping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cope

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Copes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ