Bản dịch của từ Coping trong tiếng Việt
Coping

Coping (Noun)
Coping (Verb)
Đối phó hoặc giải quyết hiệu quả một việc khó khăn, căng thẳng hoặc tình huống thử thách để giảm bớt tác động tiêu cực.
Deal effectively with something difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coping" thường được hiểu là hành động hoặc quá trình đối phó với những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng trong cuộc sống. Trong tâm lý học, "coping" được phân loại thành hai dạng chính: đối phó tích cực và đối phó tiêu cực. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "coping" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và chiến lược xử lý stress.
Họ từ
Từ "coping" thường được hiểu là hành động hoặc quá trình đối phó với những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng trong cuộc sống. Trong tâm lý học, "coping" được phân loại thành hai dạng chính: đối phó tích cực và đối phó tiêu cực. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "coping" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và chiến lược xử lý stress.
