Bản dịch của từ Cloak trong tiếng Việt

Cloak

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloak(Noun)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

Một loại áo choàng khoác bên ngoài, không có tay, treo lỏng từ vai xuống. Thường mặc để che nắng, che mưa nhẹ hoặc làm lớp ngoài giữ ấm; có thể dùng trong trang phục lịch sự hoặc trang phục cổ điển/ma thuật.

A sleeveless outdoor overgarment that hangs loosely from the shoulders.

Ví dụ
02

Phòng để áo khoác, hành lý hoặc vật dụng cá nhân (nơi người ta gửi áo khoác, túi hoặc đồ đạc khi vào rạp hát, nhà hàng, sự kiện...).

A cloakroom.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cloak (Noun)

SingularPlural

Cloak

Cloaks

Cloak(Verb)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

Mặc một tấm áo choàng (bao phủ người bằng áo choàng).

Dress in a cloak.

Ví dụ

Dạng động từ của Cloak (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cloak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cloaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cloaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cloaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cloaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ