Bản dịch của từ Cloakroom trong tiếng Việt

Cloakroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloakroom(Noun)

klˈoʊkɹum
klˈoʊkɹum
01

Phòng chứa/toilet; phòng vệ sinh (phòng có bồn cầu)

A room that contains a toilet or toilets.

卫生间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phòng ở nơi công cộng (như rạp hát, bảo tàng, nhà ga) nơi khách có thể gửi áo khoác ngoài, mũ, hành lý nhỏ hoặc vật dụng cá nhân tạm thời.

A room in a public building where outdoor clothes or luggage may be left.

寄存室

cloakroom
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh