Bản dịch của từ Cloakroom trong tiếng Việt

Cloakroom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloakroom (Noun)

klˈoʊkɹum
klˈoʊkɹum
01

Một phòng ở nơi công cộng (như rạp hát, bảo tàng, nhà ga) nơi khách có thể gửi áo khoác ngoài, mũ, hành lý nhỏ hoặc vật dụng cá nhân tạm thời.

A room in a public building where outdoor clothes or luggage may be left.

cloakroom
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh