Bản dịch của từ Luggage trong tiếng Việt

Luggage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luggage (Noun)

lˈʌgɪdʒ
lˈʌgɪdʒ
01

Tập hợp va li, túi xách hoặc hành lý cá nhân dùng để đóng gói đồ đạc khi đi du lịch hoặc đi công tác.

Suitcases or other bags in which to pack personal belongings for travelling.

luggage nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ