Bản dịch của từ Companionway trong tiếng Việt

Companionway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companionway(Noun)

kəmpˈænjnweɪ
kəmpˈænjnweɪ
01

Một bộ bậc thang trên tàu dùng để đi từ boong xuống khoang hoặc cabin ở tầng dưới.

A set of steps leading from a ships deck down to a cabin or lower deck.

船舱的梯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ