Bản dịch của từ Cabin trong tiếng Việt
Cabin
VerbNoun

Cabin (Verb)
kˈæbɪn
kˈæbn
Cabin (Noun)
kˈæbɪn
kˈæbn
01
Một phòng riêng hoặc ngăn riêng trên tàu (thuyền) dùng để ngủ hoặc sinh hoạt cho hành khách hoặc thủy thủ.
A private room or compartment on a ship.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

