Bản dịch của từ Cabin trong tiếng Việt
Cabin

Cabin (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phòng riêng hoặc ngăn riêng trên tàu (thuyền) dùng để ngủ hoặc sinh hoạt cho hành khách hoặc thủy thủ.
A private room or compartment on a ship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cabin" chỉ đến một cấu trúc nhỏ được sử dụng như nơi ở, thường được xây dựng từ gỗ và nằm trong vùng nông thôn hoặc khu vực tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, "cabin" thường chỉ đến nhà nghỉ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể hiểu rộng hơn, bao gồm cả khoang ngủ trên tàu. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này, nhưng về cơ bản, ý nghĩa sử dụng của chúng đều liên quan đến nơi ở tạm thời.
Từ "cabin" chỉ đến một cấu trúc nhỏ được sử dụng như nơi ở, thường được xây dựng từ gỗ và nằm trong vùng nông thôn hoặc khu vực tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, "cabin" thường chỉ đến nhà nghỉ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể hiểu rộng hơn, bao gồm cả khoang ngủ trên tàu. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này, nhưng về cơ bản, ý nghĩa sử dụng của chúng đều liên quan đến nơi ở tạm thời.
