Bản dịch của từ Knighthood trong tiếng Việt

Knighthood

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knighthood (Noun)

nˈaɪthʊd
nˈaɪthʊd
01

Danh hiệu, địa vị hoặc cấp bậc của một hiệp sĩ; trạng thái được phong làm hiệp sĩ (thường trong hệ thống phong kiến châu Âu).

The title rank or status of a knight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh