Bản dịch của từ Promontory trong tiếng Việt

Promontory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promontory(Noun)

prˈɒməntərˌi
ˈprɑmənˌtɔri
01

Một mỏm đất hoặc một khối đất nổi bật nhìn ra mặt nước

A promontory or a landmass protruding into the water.

一块突出的陆地或一片突出水面的土地

Ví dụ
02

Đỉnh đất cao hoặc mảng đá nhô ra khỏi mặt nước

A promontory or a rock jutting out into a body of water.

一个突出水面的小土丘或岩石。

Ví dụ
03

Một vùng đất cao nổi lên, mang lại tầm nhìn toàn cảnh xung quanh khu vực đó.

A raised area of land offers a panoramic view of the surroundings.

一片高出周围土地的高地,可以俯瞰四周的景色

Ví dụ