Bản dịch của từ Promontory trong tiếng Việt
Promontory
Noun [U/C]

Promontory(Noun)
prˈɒməntərˌi
ˈprɑmənˌtɔri
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một khu vực đất cao hơn mặt bằng xung quanh, mang lại tầm nhìn toàn cảnh.
A raised area of land offers a panoramic view of the surroundings.
这是一个高地,可以俯瞰四周的景色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
