Bản dịch của từ Draft trong tiếng Việt
Draft

Draft(Noun)
Một kế hoạch hoặc đề án thường ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
A plan or project is usually in the early stages of development.
通常处于初步阶段的方案或计划
Một loại tài liệu chưa được chốt hoặc phê duyệt chính thức
An incomplete or unofficially approved document.
一种尚未最终定稿或正式批准的文件类型
Draft(Verb)
Vẽ hoặc thiết kế, đặc biệt là theo cách tỉ mỉ và cẩn thận
An incomplete or unofficially approved document.
这是一份尚未完成或正式批准的文件。
Chọn lựa và tuyển quân để đưa vào phục vụ trong lực lượng vũ trang
A plan or program is usually in the early stages of development.
征募和选拔军人
Draft(Adjective)
Đề cập đến quá trình lập hoặc xây dựng kế hoạch
An unfinished or unofficially approved document.
指制定或计划的过程
Liên quan hoặc chỉ rõ một bản nháp, đặc biệt là phiên bản sơ bộ
A preliminary draft of a written work.
与草案有关或表示草案,特别是指初步版本
Chưa được hoàn thiện hoặc đưa qua cuộc xem xét cuối cùng
A plan or project is usually in the early stages of development.
尚未最终确认或经过最终审核
