Bản dịch của từ Poster trong tiếng Việt
Poster
NounVerb

Poster (Noun)
pˈoʊstɚ
pˈoʊstəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tấm in lớn có hình ảnh hoặc thiết kế, thường được treo hoặc dán lên tường để trang trí hoặc quảng cáo.
A large printed picture used for decoration.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
