Bản dịch của từ Poster trong tiếng Việt

Poster

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poster(Verb)

pˈoʊstɚ
pˈoʊstəɹ
01

Dán hoặc treo các tờ áp phích (poster) ở một khu vực để quảng cáo, tuyên truyền hoặc thông báo.

Put up posters in an area.

在某个区域张贴海报。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poster(Noun)

pˈoʊstɚ
pˈoʊstəɹ
01

Người đăng nội dung trực tuyến, thường trên blog, mạng xã hội hoặc ứng dụng—người viết, tải ảnh, bài viết, bình luận lên nền tảng trực tuyến.

A person who publishes something online typically on a blog or social media website or application.

在线发布内容的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tấm in lớn có hình ảnh hoặc thiết kế, thường được treo hoặc dán lên tường để trang trí hoặc quảng cáo.

A large printed picture used for decoration.

装饰画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Poster (Noun)

SingularPlural

Poster

Posters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ