Bản dịch của từ Courtship trong tiếng Việt

Courtship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtship (Noun)

kˈɔɹtʃɪp
kˈoʊɹtʃɪp
01

Các hoạt động và hành động diễn ra khi một người cố gắng tán tỉnh, tìm hiểu và tiến tới kết hôn với người khác; giai đoạn tìm kiếm, hẹn hò và gây ấn tượng để được kết hôn.

The activities that occur as part of the process of trying to marry someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh