Bản dịch của từ Courtship trong tiếng Việt

Courtship

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtship(Noun)

kˈɔɹtʃɪp
kˈoʊɹtʃɪp
01

Các hoạt động và hành động diễn ra khi một người cố gắng tán tỉnh, tìm hiểu và tiến tới kết hôn với người khác; giai đoạn tìm kiếm, hẹn hò và gây ấn tượng để được kết hôn.

The activities that occur as part of the process of trying to marry someone.

求爱过程中的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Courtship (Noun)

SingularPlural

Courtship

Courtships

Courtship(Noun Countable)

kˈɔɹtʃɪp
kˈoʊɹtʃɪp
01

Trong ngữ cảnh này, “courtship” được hiểu là mức độ ảnh hưởng hoặc sự ủng hộ mà một cá nhân hay tổ chức có được từ người khác — tức là khả năng thu hút, gây thiện cảm và nhận được sự ủng hộ, hậu thuẫn.

The amount of influence or support an individual or organization has over others.

影响力或支持程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ