ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Marry
Tiếng than hoặc kêu lên dùng để bày tỏ ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc khẳng định mạnh mẽ (giống như một lời cảm thán cổ, không dùng để chỉ kết hôn).
Expressing surprise, indignation, or emphatic assertion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Kết hợp, ghép lại với nhau một cách hài hòa; hợp nhất hai hay nhiều thứ để chúng phối hợp tốt với nhau.
Join together; combine harmoniously.
Kết hôn; trở thành vợ chồng với người khác.
Join in marriage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/marry/