marry
marry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Kết hợp, ghép lại với nhau một cách hài hòa; hợp nhất hai hay nhiều thứ để chúng phối hợp tốt với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của marry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | married |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | married |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marrying |
Kết hợp từ của marry (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không phải kiểu người thích kết hôn not be the marrying kind | Nhiều người tin rằng tôi không phải là người thích kết hôn ở tuổi 30. Many people believe I am not the marrying kind at 30. |
kết hôn muộn marry late | Nhiều người kết hôn muộn do ưu tiên sự nghiệp và ổn định tài chính. Many people marry late due to career priorities and financial stability. |
kết hôn marry get married | Nhiều cặp đôi kết hôn vào tháng Sáu để có may mắn và thời tiết tốt. Many couples marry in June for good luck and weather. |
kết hôn sớm marry young | Nhiều thanh thiếu niên ở Việt Nam kết hôn trẻ, thường trước 20 tuổi. Many teenagers in Vietnam marry young, often before age 20. |
marry (Interjection)
Nghĩa 01
Tiếng than hoặc kêu lên dùng để bày tỏ ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc khẳng định mạnh mẽ (giống như một lời cảm thán cổ, không dùng để chỉ kết hôn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marry" (thì hiện tại: marry, quá khứ: married) có nghĩa là kết hôn hay kết nối giữa hai người trong một mối quan hệ chính thức. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống và lễ cưới, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự tự do lựa chọn trong việc kết hôn. Cụm từ "marry someone" và "get married" thường được sử dụng tương đương nhau trong cả hai phương ngữ.