Bản dịch của từ Indignation trong tiếng Việt

Indignation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indignation (Noun)

ɪndɪgnˈeɪʃn
ɪndɪgnˈeɪʃn
01

Cảm giác giận dữ hoặc bực tức khi thấy mình hoặc người khác bị đối xử bất công.

Anger or annoyance provoked by what is perceived as unfair treatment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh