Bản dịch của từ Emphatic trong tiếng Việt
Emphatic

Emphatic (Adjective)
Emphatic (Noun)
Một phụ âm nhấn mạnh; trong ngôn ngữ học, là phụ âm được phát âm mạnh hơn hoặc kèm theo sự căng cơ (cường điệu) so với phụ âm thông thường.
An emphatic consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emphatic" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhấn mạnh hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và quyết đoán. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emphatic" có thể được sử dụng khác nhau tùy vào văn phong và mức độ trang trọng của bài viết. Trong tiếng Anh, từ này còn có dạng "emphasis", chỉ mức độ nhấn mạnh trong một câu hay văn bản.
Họ từ
Từ "emphatic" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhấn mạnh hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và quyết đoán. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emphatic" có thể được sử dụng khác nhau tùy vào văn phong và mức độ trang trọng của bài viết. Trong tiếng Anh, từ này còn có dạng "emphasis", chỉ mức độ nhấn mạnh trong một câu hay văn bản.
