emphatic
emphatic (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt một cách mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng để nhấn mạnh ý muốn truyền đạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của emphatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
emphatic nhấn mạnh | more emphatic nhấn mạnh hơn | most emphatic nhấn mạnh nhất |
Kết hợp từ của emphatic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có phần nhấn mạnh fairly emphatic | Ủy ban đã nhấn mạnh về sự cần thiết của thay đổi xã hội. The committee was fairly emphatic about the need for social change. |
cực kỳ nhấn mạnh extremely emphatic | Người diễn thuyết rất nhấn mạnh về biến đổi khí hậu trong hội nghị. The speaker was extremely emphatic about climate change during the conference. |
cùng một cách mạnh mẽ equally emphatic | Các sinh viên đều nhấn mạnh về sự cần thiết của thay đổi xã hội. The students were equally emphatic about the need for social change. |
rất nhấn mạnh very emphatic | Người diễn thuyết rất nhấn mạnh về biến đổi khí hậu trong hội nghị. The speaker was very emphatic about climate change during the conference. |
emphatic (Noun)
Nghĩa 01
Một phụ âm nhấn mạnh; trong ngôn ngữ học, là phụ âm được phát âm mạnh hơn hoặc kèm theo sự căng cơ (cường điệu) so với phụ âm thông thường.
An emphatic consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emphatic" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhấn mạnh hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và quyết đoán. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emphatic" có thể được sử dụng khác nhau tùy vào văn phong và mức độ trang trọng của bài viết. Trong tiếng Anh, từ này còn có dạng "emphasis", chỉ mức độ nhấn mạnh trong một câu hay văn bản.