Anh - Việt

Bản dịch của từ Emphatic trong tiếng Việt

emphatic

AdjectiveNoun

emphatic (Adjective)

/ɛmfˈætɪk/
/ɛmfˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt một cách mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng để nhấn mạnh ý muốn truyền đạt.

Expressing something forcibly and clearly.

Ví dụ
Bài phát biểu quả quyết của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả trong buổi hội thảo IELTS.Her emphatic speech inspired the audience during the IELTS seminar.
Anh ấy tránh sử dụng ngôn ngữ quả quyết để duy trì một dạng văn dịu dàng khi viết.He avoided using emphatic language to maintain a polite tone in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(về một từ hoặc âm tiết) mang trọng âm, được nhấn mạnh khi phát âm.

of a word or syllable bearing the stress.

Ví dụ
Cách ngôn ngữ rõ ràng của cô ấy thể hiện quan điểm mạnh mẽ về vấn đề.Her emphatic tone conveyed her strong opinions on the matter.
Anh ấy không đánh giá cao phản ứng rõ ràng mà anh ấy nhận được từ người phỏng vấn.He did not appreciate the emphatic response he received from the interviewer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của emphatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

emphatic

nhấn mạnh

more emphatic

nhấn mạnh hơn

most emphatic

nhấn mạnh nhất

Kết hợp từ của emphatic (Adjective)

ADVERB + emphaticPREPOSITIONVERBS + emphatic
Kết hợp từ của emphatic
Collocation
Ví dụ

có phần nhấn mạnh

fairly emphatic

Ủy ban đã nhấn mạnh về sự cần thiết của thay đổi xã hội.

The committee was fairly emphatic about the need for social change.

cực kỳ nhấn mạnh

extremely emphatic

Người diễn thuyết rất nhấn mạnh về biến đổi khí hậu trong hội nghị.

The speaker was extremely emphatic about climate change during the conference.

cùng một cách mạnh mẽ

equally emphatic

Các sinh viên đều nhấn mạnh về sự cần thiết của thay đổi xã hội.

The students were equally emphatic about the need for social change.

rất nhấn mạnh

very emphatic

Người diễn thuyết rất nhấn mạnh về biến đổi khí hậu trong hội nghị.

The speaker was very emphatic about climate change during the conference.

emphatic (Noun)

/ɛmfˈætɪk/
/ɛmfˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Một phụ âm nhấn mạnh; trong ngôn ngữ học, là phụ âm được phát âm mạnh hơn hoặc kèm theo sự căng cơ (cường điệu) so với phụ âm thông thường.

An emphatic consonant.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một giọng điệu nhấn mạnh để bày tỏ sự không đồng ý của mình.She used an emphatic tone to express her disagreement.
Anh ấy tránh sử dụng ngôn ngữ nhấn mạnh trong bài luận IELTS của mình.He avoided using emphatic language in his IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh