Bản dịch của từ Emphatic trong tiếng Việt
Emphatic

Emphatic(Adjective)
Diễn đạt một cách mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng để nhấn mạnh ý muốn truyền đạt.
Expressing something forcibly and clearly.
强烈表达
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Emphatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Emphatic Nhấn mạnh | More emphatic Nhấn mạnh hơn | Most emphatic Nhấn mạnh nhất |
Emphatic(Noun)
Một phụ âm nhấn mạnh; trong ngôn ngữ học, là phụ âm được phát âm mạnh hơn hoặc kèm theo sự căng cơ (cường điệu) so với phụ âm thông thường.
An emphatic consonant.
强调的辅音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "emphatic" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhấn mạnh hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và quyết đoán. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emphatic" có thể được sử dụng khác nhau tùy vào văn phong và mức độ trang trọng của bài viết. Trong tiếng Anh, từ này còn có dạng "emphasis", chỉ mức độ nhấn mạnh trong một câu hay văn bản.
Từ "emphatic" xuất phát từ tiếng La Tinh "emphasis", được mượn từ tiếng Hy Lạp "emphasis", có nghĩa là "nhấn mạnh". Trong tiếng Hy Lạp, "emphasis" tổ hợp từ "em-" (vào trong) và "phainō" (tỏ ra, trình bày). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ sự nhấn mạnh trong ngôn ngữ, diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Ngày nay, "emphatic" chỉ sự diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính chất của một tuyên bố hay ý kiến.
Từ "emphatic" có mức độ sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi cần nhấn mạnh quan điểm hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận phê bình văn học hoặc phân tích, nhằm làm rõ sự mạnh mẽ của một lập luận. Ngoài ra, "emphatic" cũng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc sự đồng tình mạnh mẽ của người nói.
Họ từ
Từ "emphatic" trong tiếng Anh mang nghĩa là nhấn mạnh hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và quyết đoán. Về ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emphatic" có thể được sử dụng khác nhau tùy vào văn phong và mức độ trang trọng của bài viết. Trong tiếng Anh, từ này còn có dạng "emphasis", chỉ mức độ nhấn mạnh trong một câu hay văn bản.
Từ "emphatic" xuất phát từ tiếng La Tinh "emphasis", được mượn từ tiếng Hy Lạp "emphasis", có nghĩa là "nhấn mạnh". Trong tiếng Hy Lạp, "emphasis" tổ hợp từ "em-" (vào trong) và "phainō" (tỏ ra, trình bày). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ sự nhấn mạnh trong ngôn ngữ, diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Ngày nay, "emphatic" chỉ sự diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính chất của một tuyên bố hay ý kiến.
Từ "emphatic" có mức độ sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi cần nhấn mạnh quan điểm hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận phê bình văn học hoặc phân tích, nhằm làm rõ sự mạnh mẽ của một lập luận. Ngoài ra, "emphatic" cũng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc sự đồng tình mạnh mẽ của người nói.
