Bản dịch của từ Pigeon trong tiếng Việt

Pigeon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigeon (Noun)

pˈɪdʒɪn
pˈɪdʒn̩
01

Trong ngữ cảnh này, “pigeon” không phải là chim bồ câu mà theo ý nghĩa là “một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể được giao cho một người” — tức là phần việc, nhiệm vụ mà một người chịu trách nhiệm.

A persons particular responsibility or business.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài chim mập mạp thường ăn hạt hoặc trái cây, đầu nhỏ, chân ngắn, hay kêu "cu-cu" (tiếng rù rì), thường có lông màu xám và trắng.

A stout seed or fruiteating bird with a small head short legs and a cooing voice typically having grey and white plumage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người cả tin, dễ bị lừa (đặc biệt là người bị lừa trong đánh bạc hoặc bị mắc bẫy lừa đảo có kế hoạch).

A gullible person especially someone swindled in gambling or the victim of a confidence trick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “pigeon” chỉ một máy bay thuộc phía mình (máy bay đồng minh/đội của ta), tức là một chiếc máy bay cùng phe, không phải của đối phương.

An aircraft from ones own side.

pigeon tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ