Bản dịch của từ Pigeon trong tiếng Việt
Pigeon

Pigeon (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “pigeon” không phải là chim bồ câu mà theo ý nghĩa là “một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể được giao cho một người” — tức là phần việc, nhiệm vụ mà một người chịu trách nhiệm.
A persons particular responsibility or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người cả tin, dễ bị lừa (đặc biệt là người bị lừa trong đánh bạc hoặc bị mắc bẫy lừa đảo có kế hoạch).
A gullible person especially someone swindled in gambling or the victim of a confidence trick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pigeon" chỉ về một loài chim thuộc họ Columbidae, nổi bật với khả năng bay nhanh và sự thích nghi với môi trường đô thị. Trong tiếng Anh, "pigeon" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa.
Họ từ
Từ "pigeon" chỉ về một loài chim thuộc họ Columbidae, nổi bật với khả năng bay nhanh và sự thích nghi với môi trường đô thị. Trong tiếng Anh, "pigeon" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa.

