Bản dịch của từ Cooing trong tiếng Việt
Cooing

Cooing (Verb)
“Cooing” là dạng hiện tại tiếp diễn/đạo danh của động từ “coo”, nghĩa là phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm ái — thường là tiếng rúc rích của chim bồ câu hoặc tiếng rì rầm, nói nhỏ, âu yếm của người. Dùng để mô tả hành động phát ra tiếng rên rỉ, rì rầm dễ thương hoặc nói thì thầm thể hiện tình cảm.
Present participle and gerund of coo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cooing (tiếng kêu như chim bồ câu) là hành động phát ra âm thanh nhẹ nhàng, du dương, thường được đặc trưng bởi âm thanh mà chim bồ câu hoặc các em bé phát ra khi cảm thấy thoải mái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Cooing thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự an ủi, tình cảm hoặc sự giao tiếp trong giai đoạn đầu đời của trẻ em.
Họ từ
Cooing (tiếng kêu như chim bồ câu) là hành động phát ra âm thanh nhẹ nhàng, du dương, thường được đặc trưng bởi âm thanh mà chim bồ câu hoặc các em bé phát ra khi cảm thấy thoải mái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Cooing thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự an ủi, tình cảm hoặc sự giao tiếp trong giai đoạn đầu đời của trẻ em.
