Bản dịch của từ Cooing trong tiếng Việt

Cooing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooing (Verb)

kˈuɪŋ
kˈuɪŋ
01

“Cooing” là dạng hiện tại tiếp diễn/đạo danh của động từ “coo”, nghĩa là phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm ái — thường là tiếng rúc rích của chim bồ câu hoặc tiếng rì rầm, nói nhỏ, âu yếm của người. Dùng để mô tả hành động phát ra tiếng rên rỉ, rì rầm dễ thương hoặc nói thì thầm thể hiện tình cảm.

Present participle and gerund of coo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ