Bản dịch của từ Fluke trong tiếng Việt

Fluke

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluke (Noun)

flˈuk
flˈuk
01

Phần lá to, hình tam giác ở đầu hoặc càng của mỏ neo, dùng để chôn vào đáy biển để neo tàu giữ cố định.

A broad triangular plate on the arm of an anchor.

Ví dụ
02

Một trong hai phần (thùy) ở đuôi cá voi, dạng như hai cánh phẳng giúp cá voi bơi và đẩy nước.

Either of the lobes of a whales tail.

Ví dụ
03

Một sự việc xảy ra do may mắn bất ngờ, hiếm gặp; một lần trúng số hay tình huống may mắn ngoài dự đoán.

An unlikely chance occurrence especially a surprising piece of luck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại giun dẹp ký sinh (thuộc lớp Trematoda) thường có miệng hoặc đĩa bám để bám vào vật chủ; một số loài có ý nghĩa y học hoặc thú y vì có thể gây bệnh cho người hoặc động vật.

A parasitic flatworm which typically has suckers and hooks for attachment to the host Some species are of veterinary or medical importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại cá dẹt thuộc họ cá bơn, giống cá vược dẹt như cá lù đù (flounder) — thân mình bên dẹp, hai mắt nằm trên cùng một bên đầu.

A flatfish especially a flounder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fluke (Verb)

flˈuk
flˈuk
01

Đạt được điều gì đó nhờ may mắn chứ không phải do kỹ năng hoặc cố gắng.

Achieve something by luck rather than skill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ