Bản dịch của từ Fluke trong tiếng Việt
Fluke

Fluke (Noun)
Phần lá to, hình tam giác ở đầu hoặc càng của mỏ neo, dùng để chôn vào đáy biển để neo tàu giữ cố định.
A broad triangular plate on the arm of an anchor.
Một sự việc xảy ra do may mắn bất ngờ, hiếm gặp; một lần trúng số hay tình huống may mắn ngoài dự đoán.
An unlikely chance occurrence especially a surprising piece of luck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại giun dẹp ký sinh (thuộc lớp Trematoda) thường có miệng hoặc đĩa bám để bám vào vật chủ; một số loài có ý nghĩa y học hoặc thú y vì có thể gây bệnh cho người hoặc động vật.
A parasitic flatworm which typically has suckers and hooks for attachment to the host Some species are of veterinary or medical importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cá dẹt thuộc họ cá bơn, giống cá vược dẹt như cá lù đù (flounder) — thân mình bên dẹp, hai mắt nằm trên cùng một bên đầu.
A flatfish especially a flounder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fluke" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ một sự việc xảy ra ngẫu nhiên, không thường xuyên, hoặc là kết quả của sự may mắn. Trong ngữ cảnh sinh học, "fluke" cũng có thể chỉ các loài giun dẹp ký sinh. Khác biệt giữa Anh - Mỹ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng; trong tiếng Anh Mỹ, "fluke" thường được dùng trong bối cảnh trò chơi hay thể thao để chỉ một pha may mắn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về nghĩa sinh học hơn.
Họ từ
"Fluke" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ một sự việc xảy ra ngẫu nhiên, không thường xuyên, hoặc là kết quả của sự may mắn. Trong ngữ cảnh sinh học, "fluke" cũng có thể chỉ các loài giun dẹp ký sinh. Khác biệt giữa Anh - Mỹ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng; trong tiếng Anh Mỹ, "fluke" thường được dùng trong bối cảnh trò chơi hay thể thao để chỉ một pha may mắn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về nghĩa sinh học hơn.
