Bản dịch của từ Flounder trong tiếng Việt

Flounder

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flounder (Verb)

flˈaʊndɐ
ˈfɫaʊndɝ
01

Di chuyển hoặc hành động vụng về

To move or act clumsily

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rơi vào tình trạng khó khăn nghiêm trọng

To be in serious difficulty

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật lộn hoặc loạng choạng một cách vụng về trong nước hoặc bùn

To struggle or stagger clumsily in water or mud

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flounder (Noun)

flˈaʊndɐ
ˈfɫaʊndɝ
01

Rơi vào khó khăn nghiêm trọng

An individual of this fish species

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật lộn hoặc loạng choạng một cách vụng về trong nước hoặc bùn

A type of flatfish found in coastal waters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc hành động vụng về

A state of confusion or difficulty

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa