Bản dịch của từ Flatworm trong tiếng Việt

Flatworm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatworm(Noun)

flˈætwɚm
flˈætwɝɹm
01

Một loại giun thuộc ngành Platyhelminthes, có cơ thể dẹp và đơn giản. Nhóm này bao gồm cả giun dẹp sống tự do (như planaria) và các loài kí sinh như sán lá và sán dây. Chúng thiếu hệ mạch máu và đường tiêu hoá phức tạp (nếu có thì thường chỉ có một lỗ thông).

A worm of a phylum which includes the planarians together with the parasitic flukes and tapeworms They are distinguished by having a simple flattened body which lacks blood vessels and a digestive tract which if present has a single opening.

扁平的虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ