Bản dịch của từ Veterinary trong tiếng Việt

Veterinary

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veterinary(Noun)

vˈɛɾəɹənˌɛɹi
vˈɛtɹənˌɛɹi
01

Bác sĩ thú y; người làm nghề khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho động vật.

A veterinary surgeon.

兽医

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Veterinary(Adjective)

vˈɛɾəɹənˌɛɹi
vˈɛtɹənˌɛɹi
01

(Tính từ) Liên quan đến bệnh tật, chấn thương và việc điều trị ở động vật nuôi và thú cưng.

Relating to the diseases injuries and treatment of farm and domestic animals.

与动物(宠物和农场动物)的疾病、伤害及治疗有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ