Bản dịch của từ Surgeon trong tiếng Việt
Surgeon
Noun

Surgeon (Noun)
sˈɜːdʒən
ˈsɝdʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chuyên gia về y học phẫu thuật
A specialist in surgical medicine
Ví dụ
Surgeon

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyên gia về y học phẫu thuật
A specialist in surgical medicine