importunate
importunate (Adjective)
Nghĩa 01
Liên tục, dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền hà cho người khác; khăng khăng, nài nỉ không ngừng.
Persistent especially to the point of annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của importunate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
importunate cấm nhập | more importunate nhiều hơn nữa | most importunate đa nhân tạo |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "importunate" mô tả một trạng thái hoặc hành động phiền phức, đòi hỏi một cách liên tục và không ngừng nghỉ, thường gây khó chịu cho người khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, tính từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ điển.