Bản dịch của từ Fox trong tiếng Việt

Fox

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fox (Noun)

fˈɑksəz
fˈɑksəz
01

Một loài động vật hoang dã giống chó, thường có bộ lông màu nâu đỏ, thân nhỏ, thông minh và sống cả ở rừng lẫn khu vực gần người.

Wild animals resembling dogs with redbrown fur.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ