Bản dịch của từ Fox trong tiếng Việt
Fox

Fox (Noun)
Một loài động vật hoang dã giống chó, thường có bộ lông màu nâu đỏ, thân nhỏ, thông minh và sống cả ở rừng lẫn khu vực gần người.
Wild animals resembling dogs with redbrown fur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fox (Verb)
Hành động săn bắt hoặc truy đuổi con mồi bằng mưu mẹo, khôn khéo và quyết tâm; ở nghĩa bóng có thể chỉ việc tìm, lùng hoặc đạt được điều gì đó một cách tinh ranh và kiên trì.
Hunting animals with cunning and determination.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fox" trong tiếng Anh chỉ loài động vật thuộc họ Canidae, có thân hình mảnh mai, bộ lông dày và đuôi dài. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ người có tính cách xảo quyệt, tinh ranh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "fox" ở Mỹ thường được liên kết với hình ảnh của sự ranh mãnh, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh vào sự đẹp đẽ, thu hút của loài vật này.
Họ từ
Từ "fox" trong tiếng Anh chỉ loài động vật thuộc họ Canidae, có thân hình mảnh mai, bộ lông dày và đuôi dài. Từ này cũng có thể được dùng để chỉ người có tính cách xảo quyệt, tinh ranh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "fox" ở Mỹ thường được liên kết với hình ảnh của sự ranh mãnh, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh vào sự đẹp đẽ, thu hút của loài vật này.
