healthily
Adverb
healthily (Adverb)
/hɛlɵɪli/
/hɛlɵɪli/
AI
Ví dụ
Cô ấy ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn.She eats healthily and exercises regularly.
Cộng đồng khuyến khích sống lành mạnh thông qua các lớp tập thể dục miễn phí.The community promotes living healthily through free fitness classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "healthily" là trạng từ có nghĩa là "một cách có lợi cho sức khỏe". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thói quen liên quan đến sức khỏe, chẳng hạn như ăn uống hoặc sinh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "healthily" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn phong, "healthily" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các thông điệp về sức khỏe cộng đồng.