Bản dịch của từ Miserly trong tiếng Việt
Miserly

Miserly (Adjective)
Miêu tả tính cách keo kiệt, bủn xỉn — thích giữ tiền, không chịu chi tiêu hoặc cho người khác.
Of or characteristic of a miser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "miserly" diễn tả tính cách keo kiệt, không muốn chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản của bản thân, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 15 và thường được sử dụng để chỉ những người nhân nhượng tài chính quá mức. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn nói hàng ngày, sự nhấn mạnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Tính từ "miserly" diễn tả tính cách keo kiệt, không muốn chi tiêu hoặc chia sẻ tài sản của bản thân, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 15 và thường được sử dụng để chỉ những người nhân nhượng tài chính quá mức. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn nói hàng ngày, sự nhấn mạnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
