Anh - Việt

Bản dịch của từ Miserly trong tiếng Việt

miserly

Adjective

miserly (Adjective)

/mˈaɪzɚli/
/mˈaɪzəɹli/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả tính cách keo kiệt, bủn xỉn — thích giữ tiền, không chịu chi tiêu hoặc cho người khác.

Of or characteristic of a miser.

Ví dụ
Hành vi keo kiệt của cô ấy ngăn cản cô ấy chia sẻ tài nguyên với người khác.Her miserly behavior prevented her from sharing resources with others.
Ông chủ keo kiệt từ chối tăng lương cho nhân viên của mình.The miserly boss refused to give his employees a raise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh