Bản dịch của từ Miserly trong tiếng Việt

Miserly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miserly(Adjective)

mˈaɪzɚli
mˈaɪzəɹli
01

Miêu tả tính cách keo kiệt, bủn xỉn — thích giữ tiền, không chịu chi tiêu hoặc cho người khác.

Of or characteristic of a miser.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ