Anh - Việt
nearside
Noun
nearside (Noun)
/nˈiəɹsaɪd/
/nˈiəɹsaɪd/
AI
Ví dụ
Chiếc xe đậu ở bên cạnh của đường.The car parked on the nearside of the street.
Đừng quên kiểm tra bên cạnh trước khi đổi làn đường.Don't forget to check your nearside before changing lanes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nearside" được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, chỉ phía bên phải của phương tiện khi nhìn từ ghế lái (trong trường hợp lái xe bên trái), hoặc phía bên gần hơn với người lái. Ở Anh, "nearside" thường được dùng phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, thường dùng từ "curbside" để chỉ phía bên đường mà người lái. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách định nghĩa và hiểu biết của người lái trong các tình huống giao thông cụ thể.