Bản dịch của từ Nearside trong tiếng Việt

Nearside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nearside(Noun)

nˈiəɹsaɪd
nˈiəɹsaɪd
01

Phía của xe gần lề đường (ở Anh: phía bên trái của xe).

The side of a vehicle nearest the kerb in Britain the left.

靠近路边的一侧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ