Bản dịch của từ Crash trong tiếng Việt

Crash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crash(Noun)

krˈæʃ
ˈkræʃ
01

Sự sụp đổ đột ngột, nhất là của một doanh nghiệp hoặc một hệ thống

A sudden collapse or failure, especially of a business or system.

企业或系统的突然崩溃或失败,尤指彻底垮台。

Ví dụ
02

Một sự kiện khi có thứ gì đó bị vỡ hoặc hư hỏng thường gây ra tiếng ồn lớn.

An event where something breaks or gets damaged, often resulting in a loud noise.

这是一件通常会引起巨响的事情破碎或损坏的事件。

Ví dụ
03

Va chạm hoặc tác động mạnh, đặc biệt là của phương tiện giao thông

A collision or a strong impact, especially involving a vehicle.

车辆之间的碰撞或激烈撞击

Ví dụ

Crash(Verb)

krˈæʃ
ˈkræʃ
01

Rơi ào ào xuống hoặc đổ ầm ầm

An event where something breaks or gets damaged, usually causing a loud noise.

这是指某个物品破裂或损坏,通常会发出巨大的响声。

Ví dụ
02

Bị hỏng đột ngột hoặc gặp sự cố đột ngột

A sudden failure or collapse, especially of a business or system.

Một sự thất bại hoặc sụp đổ đột ngột, đặc biệt là của một doanh nghiệp hoặc hệ thống.

Ví dụ
03

Va chạm mạnh vào vật gì đó gây hư hỏng

A collision or a strong impact, especially involving a vehicle.

这是一场碰撞或强烈的冲击,尤其是由某辆交通工具引发的。

Ví dụ