Bản dịch của từ Crash trong tiếng Việt

Crash

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crash (Adjective)

kɹˈæʃ
kɹˈæʃ
01

Được thực hiện nhanh chóng, cấp tốc và tập trung lực lượng/nhân lực trong thời gian ngắn để hoàn thành công việc hoặc mục tiêu.

Done rapidly or urgently and involving a concentrated effort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crash (Noun)

kɹˈæʃ
kɹˈæʃ
01

Âm thanh lớn đột ngột như khi một vật gãy, rơi hoặc va chạm vào vật khác.

A sudden loud noise as of something breaking or hitting another object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự cố đột ngột khiến hệ thống máy tính ngưng hoạt động hoặc bị tê liệt, thường do lỗi phần mềm, tràn bộ nhớ hoặc xung đột chương trình.

A sudden failure which puts a computer system out of action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng về giá trị hoặc giá của một thứ gì đó (ví dụ: thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu).

A sudden disastrous drop in the value or price of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một va chạm mạnh, thường là giữa hai phương tiện giao thông hoặc giữa một phương tiện với vật thể nào đó (ví dụ: ô tô đâm vào cột, xe máy tông vào xe khác).

A violent collision, typically of one vehicle with another or with an object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crash (Adverb)

kɹˈæʃ
kɹˈæʃ
01

Diễn tả hành động xảy ra kèm theo một tiếng nổ/rầm đột ngột và lớn.

With a sudden loud sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crash (Verb)

kɹˈæʃ
kɹˈæʃ
01

Di chuyển hoặc làm vật gì đó di chuyển với lực mạnh, tốc độ cao và tiếng động lớn, thường đột ngột (ví dụ: va vào, đâm mạnh, rơi mạnh tạo tiếng ầm).

Move or cause to move with force, speed, and sudden loud noise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với phương tiện) va chạm mạnh với một chướng ngại vật hoặc với phương tiện khác; gặp tai nạn giao thông nặng.

(of a vehicle) collide violently with an obstacle or another vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đột nhập vào (một bữa tiệc, sự kiện) khi không được mời; xông vào chơi (không có lời mời).

Enter (a party) without an invitation; gatecrash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về cổ phiếu, doanh nghiệp, v.v.) giá trị sụt giảm đột ngột hoặc phá sản/đổ vỡ; tức là mất giá nhanh và nghiêm trọng.

(of shares, a business, etc.) suddenly drop in value or fail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ngủ, thường là ngủ nhanh hoặc ngủ tạm bợ ở nơi không chuẩn bị trước (ví dụ ngủ trên ghế, trên sàn, hoặc ngủ ngay khi mệt mà không lên giường).

Go to sleep, especially suddenly or in an improvised setting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(về máy tính, hệ thống hoặc phần mềm) ngừng hoạt động đột ngột, bị lỗi và không còn phản hồi nữa.

(of a computer, computing system, or software) fail suddenly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ