crash
crash (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crash | crashes |
Kết hợp từ của crash (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng nổ ầm ầm deafening crash | Tiếng nổ lớn của cuộc biểu tình đã khiến mọi người trong thành phố sốc. The deafening crash of the protest shocked everyone in the city. |
sự sụp đổ tài chính financial crash | Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ. The financial crash of 2008 affected many families in America. |
tai nạn xe buýt coach crash | Tai nạn xe buýt trên Quốc lộ 5 làm mười người bị thương tuần trước. The coach crash on Highway 5 injured ten people last week. |
tai nạn thảm khốc terrible crash | Vụ tai nạn kinh hoàng trên đường chính khiến nhiều người nói về an toàn trong thành phố. The terrible crash on Main Street caused many people to talk about safety in the city. |
va chạm trực diện head-on crash | Vụ va chạm trực diện xảy ra trên phố Main vào thứ Sáu tuần trước lúc 5 giờ chiều. The head-on crash occurred on Main Street last Friday at 5 PM. |
crash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ngủ, thường là ngủ nhanh hoặc ngủ tạm bợ ở nơi không chuẩn bị trước (ví dụ ngủ trên ghế, trên sàn, hoặc ngủ ngay khi mệt mà không lên giường).
Go to sleep, especially suddenly or in an improvised setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Đột nhập vào (một bữa tiệc, sự kiện) khi không được mời; xông vào chơi (không có lời mời).
Enter (a party) without an invitation; gatecrash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crashing |
crash (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của crash (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
crash gặp lỗi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crash" có nghĩa chung là một sự va chạm mạnh mẽ gây ra hư hỏng hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ, "crash" thường được sử dụng để chỉ sự cố liên quan đến tai nạn xe cộ, máy bay hoặc hệ thống máy tính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến sự sụp đổ của thị trường tài chính hay hệ thống. Phiên âm và ngữ điệu có sự khác biệt nhẹ giữa hai tiếng Anh, chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm vùng miền.