Bản dịch của từ Crash trong tiếng Việt
Crash

Crash (Adjective)
Crash (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crash (Adverb)
Crash (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đột nhập vào (một bữa tiệc, sự kiện) khi không được mời; xông vào chơi (không có lời mời).
Enter (a party) without an invitation; gatecrash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngủ, thường là ngủ nhanh hoặc ngủ tạm bợ ở nơi không chuẩn bị trước (ví dụ ngủ trên ghế, trên sàn, hoặc ngủ ngay khi mệt mà không lên giường).
Go to sleep, especially suddenly or in an improvised setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crash" có nghĩa chung là một sự va chạm mạnh mẽ gây ra hư hỏng hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ, "crash" thường được sử dụng để chỉ sự cố liên quan đến tai nạn xe cộ, máy bay hoặc hệ thống máy tính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến sự sụp đổ của thị trường tài chính hay hệ thống. Phiên âm và ngữ điệu có sự khác biệt nhẹ giữa hai tiếng Anh, chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm vùng miền.
Họ từ
Từ "crash" có nghĩa chung là một sự va chạm mạnh mẽ gây ra hư hỏng hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Mỹ, "crash" thường được sử dụng để chỉ sự cố liên quan đến tai nạn xe cộ, máy bay hoặc hệ thống máy tính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến sự sụp đổ của thị trường tài chính hay hệ thống. Phiên âm và ngữ điệu có sự khác biệt nhẹ giữa hai tiếng Anh, chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm vùng miền.
