island
island (Noun Countable)
Nghĩa 01
Đất liền tách biệt, được bao quanh hoàn toàn bởi nước (biển, hồ, sông), có thể có người ở hoặc không. Ví dụ: đảo nhỏ, đảo lớn.
Island.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của island (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quần đảo group island | Dự án đảo nhóm thúc đẩy các hoạt động cộng đồng ở thành phố New York. The group island project promotes community activities in New York City. |
đảo chuỗi chain island | Hòn đảo chuỗi là nơi có nhiều cộng đồng xã hội độc đáo. The chain island is home to many unique social communities. |
island (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vật hoặc vùng được xem như hòn đảo, tức là bị tách biệt, cô lập hoặc bao quanh theo cách nào đó (không nhất thiết là đảo thật trên biển).
A thing regarded as resembling an island, especially in being isolated, detached, or surrounded in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của island (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
island | islands |
Kết hợp từ của island (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuỗi đảo chain island | Cộng đồng trên đảo chuỗi đã tổ chức sự kiện dọn dẹp vào thứ Bảy vừa qua. The chain island community organized a clean-up event last Saturday. |
quần đảo group island | Dự án đảo nhóm đã cải thiện mối quan hệ cộng đồng ở Miami, Florida. The group island project improved community ties in Miami, Florida. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "island" trong tiếng Anh chỉ một mảnh đất nhỏ hay lớn, được bao quanh bởi nước và tách biệt với các khu vực đất liền khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các hòn đảo trên biển hoặc hồ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "island" nhưng có thể gặp từ "isle" trong các ngữ cảnh văn học hoặc tên địa danh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này.
