Bản dịch của từ Island trong tiếng Việt

Island

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Island(Noun Countable)

ˈaɪ.lənd
ˈaɪ.lənd
01

Đất liền tách biệt, được bao quanh hoàn toàn bởi nước (biển, hồ, sông), có thể có người ở hoặc không. Ví dụ: đảo nhỏ, đảo lớn.

Island.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Island(Noun)

ˈɑɪln̩d
ˈɑɪln̩d
01

Một mảnh đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước (có thể là biển, sông hoặc hồ), tách biệt với đất liền.

A piece of land surrounded by water.

被水包围的土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần mô tách rời hoặc một nhóm tế bào riêng biệt (không liên kết với mô xung quanh).

A detached portion of tissue or group of cells.

独立的组织或细胞群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vật hoặc vùng được xem như hòn đảo, tức là bị tách biệt, cô lập hoặc bao quanh theo cách nào đó (không nhất thiết là đảo thật trên biển).

A thing regarded as resembling an island, especially in being isolated, detached, or surrounded in some way.

被孤立的地方或物体

island là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Island (Noun)

SingularPlural

Island

Islands

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ