Bản dịch của từ Island trong tiếng Việt
Island

Island (Noun Countable)
Đất liền tách biệt, được bao quanh hoàn toàn bởi nước (biển, hồ, sông), có thể có người ở hoặc không. Ví dụ: đảo nhỏ, đảo lớn.
Island.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Island (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc vùng được xem như hòn đảo, tức là bị tách biệt, cô lập hoặc bao quanh theo cách nào đó (không nhất thiết là đảo thật trên biển).
A thing regarded as resembling an island, especially in being isolated, detached, or surrounded in some way.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "island" trong tiếng Anh chỉ một mảnh đất nhỏ hay lớn, được bao quanh bởi nước và tách biệt với các khu vực đất liền khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các hòn đảo trên biển hoặc hồ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "island" nhưng có thể gặp từ "isle" trong các ngữ cảnh văn học hoặc tên địa danh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này.
Họ từ
Từ "island" trong tiếng Anh chỉ một mảnh đất nhỏ hay lớn, được bao quanh bởi nước và tách biệt với các khu vực đất liền khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các hòn đảo trên biển hoặc hồ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "island" nhưng có thể gặp từ "isle" trong các ngữ cảnh văn học hoặc tên địa danh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này.
