Bản dịch của từ Disrespectful trong tiếng Việt
Disrespectful
Adjective

Disrespectful(Adjective)
dˌɪsrɪspˈɛktfəl
dɪsrɪˈspɛktfəɫ
01
Lời lẽ hoặc thái độ thiếu احترام, mang tính chế giễu hoặc xem thường.
An attitude or words that are insulting, disdainful, or ridiculing
带有侮辱、鄙视或嘲笑意味的态度或言辞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thiếu sự tôn trọng hoặc xem thường
A lack of respect or concern
缺乏尊重或关心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
