Bản dịch của từ Irrespective trong tiếng Việt

Irrespective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irrespective(Adjective)

ɪɹəspˈɛktɪv
ˌɪɹɪspˈɛktɪv
01

Không tính đến; bất chấp; không xem xét đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc nhận xét.

Not taking (something) into account; regardless of.

不考虑;不顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh