irrespective
Adjective
irrespective (Adjective)
/ɪɹəspˈɛktɪv/
/ˌɪɹɪspˈɛktɪv/
AI
Ví dụ
Bất kể địa vị xã hội, mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng.Irrespective of social status, everyone deserves equal opportunities.
Tổ chức cung cấp sự giúp đỡ không phân biệt nền tảng hoặc dân tộc.The organization offers help irrespective of background or ethnicity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irrespective" là một trạng từ có nghĩa là không bị ảnh hưởng hay không xét đến điều gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo rằng một yếu tố nhất định không liên quan đến kết quả hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, phiên bản British English sử dụng "irrespective" thường xuyên hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thay thế bằng "regardless". Cả hai từ này đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng "regardless" có phần phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày ở Mỹ.