Bản dịch của từ Collective trong tiếng Việt

Collective

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective(Adjective)

kəlˈɛktɪv
kəˈɫɛktɪv
01

Liên quan đến một tập hợp những người hoặc vật

Relating to a collection of people or things

集体的 - 与一群人或事物相关的

Ví dụ
02

Chỉ một thực thể được hình thành bởi một nhóm cá nhân

Denoting an entity formed by a group of individuals

集体 - 指由一群个体组成的实体

Ví dụ
03

Đặc điểm của một nhóm cá nhân khi được xem xét chung.

Characteristic of a group of individuals taken together

群体性的 - 指一群个体作为一个整体所具有的特征

Ví dụ

Collective(Noun)

kəlˈɛktɪv
kəˈɫɛktɪv
01

Đặc điểm của một nhóm cá nhân được tập hợp lại.

A group of individuals who act as a single entity

集体 - 指一群人作为一个整体行动或存在

Ví dụ
02

Liên quan đến một tập hợp những người hoặc vật.

A cooperative or communal organization

集体 - 指一个合作或共同的组织;群体

Ví dụ
03

Gợi ý một thực thể được hình thành bởi một nhóm cá nhân

A collection of related items or concepts

集合体 - 一组相关的物品或概念的总和

Ví dụ