Bản dịch của từ Collective trong tiếng Việt
Collective

Collective(Adjective)
Liên quan đến một tập hợp gồm nhiều người hoặc vật
Related to a group of people or objects.
与一群人或事物有关联的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc điểm chung của một nhóm cá nhân được xem xét cùng nhau
Characteristics of a group of individuals when viewed together.
一个个体若被归入某个群体时,通常具备的特征。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Collective(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức hợp tác hoặc cộng đồng
Related to a group of people or things.
合作社或集体组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bộ sưu tập các mục hoặc ý tưởng có liên quan
A suggested entity formed by a group of individuals.
提出一个由一群个人组成的实体的概念。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
