Bản dịch của từ Romance trong tiếng Việt

Romance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romance(Noun)

rˈəʊməns
ˈroʊməns
01

Cảm giác hồi hộp và bí ẩn gắn liền với tình yêu

It's a thrill tinged with mystery, all about love.

一种与爱情相关的兴奋感和神秘感

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật hoặc văn học đặc trưng bởi cách nhìn lý tưởng về tình yêu và các mối quan hệ

An artistic or literary style characterized by an idealized view of love and relationships.

一种以对爱情和人际关系理想化观点为特征的艺术或文学风格

Ví dụ
03

Một thể loại truyện hư cấu kể về khía cạnh cảm xúc của các mối quan hệ

This is a genre of novel that describes the emotional aspects of relationships.

一种描述人际关系中情感层面的叙事小说类型

Ví dụ

Romance(Verb)

rˈəʊməns
ˈroʊməns
01

Kể hoặc viết về một chủ đề lãng mạn

To tell or write about a romantic subject.

讲述或写作有关爱情的主题

Ví dụ
02

Tạo hoặc xây dựng bầu không khí lãng mạn

To create a romantic atmosphere.

为了营造浪漫的氛围。

Ví dụ
03

Theo đuổi ai đó để tình cảm

To woo or flirt with someone romantically.

Để theo đuổi hoặc tán tỉnh ai đó một cách lãng mạn.

Ví dụ

Họ từ