Bản dịch của từ Romance trong tiếng Việt

Romance

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romance(Adjective)

ɹoʊmˈæns
ɹˈoʊmæns
01

(tính từ) Liên quan đến hoặc chỉ nhóm các ngôn ngữ Ấn‑Âu phát triển từ tiếng Latinh, điển hình là tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý, Catalan, Occitan và Romania.

Relating to or denoting the group of IndoEuropean languages descended from Latin principally French Spanish Portuguese Italian Catalan Occitan and Romanian.

与拉丁语相关的语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Romance(Verb)

ɹoʊmˈæns
ɹˈoʊmæns
01

Cố gắng lấy lòng, tán tỉnh để giành được tình cảm (yêu đương) của ai đó.

Try to gain the love of court.

追求爱情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Romance(Noun)

ɹoʊmˈæns
ɹˈoʊmæns
01

Từ dùng để chỉ nhóm các ngôn ngữ Roman (ngôn ngữ gốc La-tinh) như tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Romania, v.v.

The Romance languages considered as a group.

罗曼语族

Ví dụ
02

Một truyện thời trung cổ kể về một anh hùng theo phong cách hiệp sĩ, thường có những cuộc phiêu lưu, lòng dũng cảm và tình tiết lãng mạn, xuất phát từ các nước nói tiếng Romance.

A medieval tale dealing with a hero of chivalry of the kind common in the Romance languages.

关于骑士英雄的中世纪故事,充满冒险和浪漫情节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cảm giác lãng mạn đầy huyền ảo, kích thích, tách biệt khỏi cuộc sống hàng ngày — mang tính mơ mộng, kỳ bí và hấp dẫn.

A quality or feeling of mystery excitement and remoteness from everyday life.

一种神秘、兴奋且与日常生活疏离的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một đoạn ngắn mang tính không chính thức, kể về chuyện tình yêu hoặc cảm giác lãng mạn (thường là câu chuyện ngắn, đoạn văn hoặc mẩu chuyện nhẹ nhàng về tình cảm).

A short informal piece.

短小的非正式爱情故事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một tác phẩm hư cấu mô tả bối cảnh và sự kiện xa rời đời sống hàng ngày, thường mang tính phiêu lưu, lãng mạn hay tưởng tượng; thể loại này rất phổ biến vào thế kỷ 16 và 17.

A work of fiction depicting a setting and events remote from everyday life especially one of a kind popular in the 16th and 17th centuries.

描写与日常生活遥远的虚构作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Cảm giác hào hứng, lãng mạn và có chút bí ẩn liên quan đến tình yêu — cảm xúc ngọt ngào, mơ mộng giữa hai người đang yêu.

A feeling of excitement and mystery associated with love.

与爱有关的兴奋和神秘感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Romance (Noun)

SingularPlural

Romance

Romances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ