romance
romance (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Liên quan đến hoặc chỉ nhóm các ngôn ngữ Ấn‑Âu phát triển từ tiếng Latinh, điển hình là tiếng Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý, Catalan, Occitan và Romania.
Relating to or denoting the group of IndoEuropean languages descended from Latin principally French Spanish Portuguese Italian Catalan Occitan and Romanian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
romance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
romance (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ nhóm các ngôn ngữ Roman (ngôn ngữ gốc La-tinh) như tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Romania, v.v.
The Romance languages considered as a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một tác phẩm hư cấu mô tả bối cảnh và sự kiện xa rời đời sống hàng ngày, thường mang tính phiêu lưu, lãng mạn hay tưởng tượng; thể loại này rất phổ biến vào thế kỷ 16 và 17.
A work of fiction depicting a setting and events remote from everyday life especially one of a kind popular in the 16th and 17th centuries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Cảm giác hào hứng, lãng mạn và có chút bí ẩn liên quan đến tình yêu — cảm xúc ngọt ngào, mơ mộng giữa hai người đang yêu.
A feeling of excitement and mystery associated with love.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của romance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
romance | romances |
Kết hợp từ của romance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình yêu đích thực real-life romance | Tình yêu thực tế là một chủ đề phổ biến trong bài thi nói IELTS. Real-life romance is a common topic in IELTS speaking tests. |
tình yêu đa chủng tộc interracial romance | Nhiều sinh viên đã thảo luận về mối quan hệ tình cảm giữa các chủng tộc trong bài thi nói IELTS về các chủ đề xã hội. Many students discussed interracial romance in their IELTS speaking test about social topics. |
truyện cổ tích lãng mạn fairy-tale romance | Trong bài nói IELTS của mình, tôi đã kể về một câu chuyện tình yêu cổ tích mà tôi nghe từ bạn tôi là Nam. In my IELTS speaking test, I talked about a fairy-tale romance story I heard from my friend Nam. |
mối tình ngắn brief romance | Trong bộ phim, Anna và John có một mối tình ngắn ngủi tại lễ hội mùa hè năm 2023. In the movie, Anna and John had a brief romance at the summer festival in 2023. |
lãng mạn văn phòng office romance | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về tình cảm nơi làm việc ở công ty của anh tôi với 50 nhân viên. In the IELTS speaking test, I talked about office romance at my brother's company with 50 workers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Romance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, thường được hiểu là tình yêu hoặc mối quan hệ tình cảm giữa hai người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không chỉ mô tả cảm xúc yêu thương mà còn chỉ thể loại văn học hoặc nghệ thuật khám phá các khía cạnh của tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "romance" thường sử dụng để chỉ các tình huống lãng mạn trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể hiểu thêm về cảm xúc phiêu lưu hoặc mãnh liệt hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách biểu đạt cảm xúc.