Bản dịch của từ Woo trong tiếng Việt
Woo

Woo (Verb)
(ngoại động từ) Ra sức tán tỉnh, ve vãn hoặc cố gắng thuyết phục ai đó một cách nồng nhiệt, liên tục để giành được tình cảm, ủng hộ hoặc sự chú ý.
(transitive) To court solicitously; to invite with importunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Cố gắng thuyết phục, giành được sự ủng hộ, cảm tình hoặc hỗ trợ của ai đó—thường bằng cách tỏ ra thân thiện, nịnh nọt hoặc gây ấn tượng.
(transitive) To endeavor to gain someone's support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, thường chỉ người đàn ông) Cố gắng thuyết phục hoặc chiếm được tình cảm của ai đó để bắt đầu hoặc duy trì một mối quan hệ lãng mạn.
(transitive) (often of a man) To try to persuade (someone) to be in an amorous relationship with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "woo" trong tiếng Anh có nghĩa là nỗ lực thu hút tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tán tỉnh hoặc vận động chính trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường dùng trong các tình huống lãng mạn nhiều hơn. "Woo" cũng có thể được mở rộng trong ngữ cảnh thương mại, để chỉ hành động thuyết phục khách hàng hoặc nhà đầu tư.
Họ từ
Từ "woo" trong tiếng Anh có nghĩa là nỗ lực thu hút tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tán tỉnh hoặc vận động chính trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, các ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường dùng trong các tình huống lãng mạn nhiều hơn. "Woo" cũng có thể được mở rộng trong ngữ cảnh thương mại, để chỉ hành động thuyết phục khách hàng hoặc nhà đầu tư.
