Bản dịch của từ Endeavor trong tiếng Việt
Endeavor
VerbNoun

Endeavor (Verb)
ɛndˈiːvɐ
ˈɛndɪvɝ
Endeavor (Noun)
ɛndˈiːvɐ
ˈɛndɪvɝ
02
Nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó
A serious attempt or effort to accomplish something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nỗ lực để làm điều gì đó
An undertaking or project that requires effort
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
