ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endeavor
Cố gắng làm điều gì đó
Making an effort to do something
努力去做某事
Cố gắng hết sức để làm hoặc thực hiện điều gì đó
Putting in effort to do or achieve something.
努力去办成某事或达到某个目标。
Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó
Try your best to achieve something.
尽最大努力去达成某事
Một dự án đầy dũng khí
Making an effort to do or achieve something
一个需要勇气的冒险
Nỗ lực hoặc cố gắng nghiêm túc để đạt được điều gì đó
Give it your all to achieve something.
严肃的尝试或努力去实现某事
Một hoạt động hoặc dự án đòi hỏi sự cố gắng
Put in effort to do something.
需要投入努力的任务或项目