Bản dịch của từ Crossbar trong tiếng Việt
Crossbar

Crossbar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thanh ngang bằng kim loại (hoặc ống) nằm giữa ghi đông và yên xe đạp nam hoặc xe đạp cho bé trai; thanh khung ngang của xe đạp.
The horizontal metal bar between the handlebars and saddle on a mans or boys bicycle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crossbar" trong tiếng Anh chỉ đến thanh ngang, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, như trong khung thành bóng đá, nơi mà nó nằm ngang trên các cột khung thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "crossbar" cũng có thể chỉ các thành phần như thanh chéo trong các cấu trúc khác nhau, ví dụ như điện tử.
Từ "crossbar" trong tiếng Anh chỉ đến thanh ngang, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, như trong khung thành bóng đá, nơi mà nó nằm ngang trên các cột khung thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "crossbar" cũng có thể chỉ các thành phần như thanh chéo trong các cấu trúc khác nhau, ví dụ như điện tử.
