journalism
journalism (Noun)
Nghĩa 01
Ngành nghề hoặc hoạt động viết bài, thu thập và biên tập tin tức cho báo chí, tạp chí hoặc các trang tin/đài truyền hình; công việc làm báo.
The activity or profession of writing for newspapers magazines or news websites or preparing news to be broadcast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của journalism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
journalism | - |
Kết hợp từ của journalism (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thế giới báo chí the world of journalism | Nhà báo đóng vai trò quan trọng trong thế giới báo chí. Journalists play a crucial role in the world of journalism. |
một bài báo piece of journalism | Bài báo điều tra tiết lộ tham nhũng trong chính phủ. The investigative piece of journalism exposed corruption in the government. |
một sự nghiệp trong báo chí a career in journalism | Cô ấy theo đuổi sự nghiệp báo chí để báo cáo về các vấn đề xã hội. She pursued a career in journalism to report on social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngành báo chí (journalism) là một lĩnh vực chuyên môn tập trung vào việc thu thập, phân tích và trình bày thông tin cho công chúng qua các phương tiện truyền thông. Có hai hình thức chính: báo chí điều tra và báo chí tin tức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng trong văn phong có thể phân biệt qua cách sử dụng từ như "colour" (Anh) và "color" (Mỹ). Báo chí đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại, thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm.
