Bản dịch của từ Stringer trong tiếng Việt
Stringer

Stringer (Noun)
Một phóng viên/bút thỉnh thoảng làm việc cho báo, không phải nhân viên chính thức mà được thuê theo từng vụ hoặc giữ vai trò bán thời gian để đưa tin về các sự kiện ở một địa phương cụ thể.
A newspaper correspondent who is retained on a parttime basis to report on events in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh dọc (thường dài) trong kết cấu chịu lực, dùng để gia cố và tạo khung cho thân tàu, thân máy bay hoặc công trình; tức là yếu tố cấu trúc chạy theo chiều dài giúp giữ hình dáng và chịu tải.
A longitudinal structural piece in a framework especially that of a ship or aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stringer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những người viết báo freelance, thường làm việc theo hợp đồng và được trả tiền cho từng bài viết hoặc tin tức mà họ cung cấp. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc truyền thông, "stringer" cũng có thể đề cập đến những người ghi chép thông tin từ các sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau về việc phổ biến trong giới báo chí của từng vùng. đối với phát âm, sự khác biệt này không đáng kể.
Họ từ
"Stringer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những người viết báo freelance, thường làm việc theo hợp đồng và được trả tiền cho từng bài viết hoặc tin tức mà họ cung cấp. Trong ngữ cảnh thể thao hoặc truyền thông, "stringer" cũng có thể đề cập đến những người ghi chép thông tin từ các sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau về việc phổ biến trong giới báo chí của từng vùng. đối với phát âm, sự khác biệt này không đáng kể.
