Bản dịch của từ Parttime trong tiếng Việt
Parttime

Parttime (Adjective)
Chỉ làm việc không phải toàn thời gian; làm việc trong một phần thời gian trong ngày/tuần thay vì làm việc đầy đủ (toàn thời gian).
For only part of the time you are at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Parttime (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "part-time" chỉ một hình thức làm việc mà người lao động chỉ tham gia công việc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dưới 35 giờ mỗi tuần. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết liên tục là "part-time", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng cách viết tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến của việc làm bán thời gian giữa hai nền văn hóa, với việc làm part-time phổ biến hơn ở Mỹ so với Anh.
Từ "part-time" chỉ một hình thức làm việc mà người lao động chỉ tham gia công việc trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dưới 35 giờ mỗi tuần. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết liên tục là "part-time", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng cách viết tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến của việc làm bán thời gian giữa hai nền văn hóa, với việc làm part-time phổ biến hơn ở Mỹ so với Anh.
