nearer
Adjective
nearer (Adjective)
/nˈɪɹɚ/
/nˈɪɹɚ/
AI
Nghĩa 01
So sánh hơn của “near” — chỉ mức độ ít xa hơn; nghĩa là ở gần hơn một điểm khác hoặc so với trước đó.
Less distant comparative form of near more near.
Ví dụ
Quán cà phê gần luôn đông đọc sinh viên đang học.The nearer cafe is always crowded with students studying.
Sống gần trường giúp tiết kiệm thời gian đi lại hàng ngày.Living nearer to campus saves time on daily commute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nearer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
near gần | nearer gần hơn | nearest gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nearer" là dạng so sánh hơn của tính từ "near", mang nghĩa là gần hơn về không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh, "nearer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả khoảng cách vật lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "closer" nhiều hơn. Sự khác biệt này không chỉ thể hiện trong cách phát âm mà còn phản ánh thói quen sử dụng trong văn phong viết và giao tiếp.