Bản dịch của từ Petrol trong tiếng Việt
Petrol

Petrol (Noun)
Chất lỏng dung dịch từ các hydrocacbon tinh chế lấy từ dầu mỏ, chủ yếu gồm octan, dùng làm nhiên liệu cho động cơ xăng (từ ngữ dùng ở các nước Khối Thịnh vượng Chung, không bao gồm Canada).
(Commonwealth, excluding Canada) A fluid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, primarily consisting of octane, commonly used as a motor fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "petrol" trong tiếng Anh thường chỉ nhiên liệu lỏng được sử dụng chủ yếu trong động cơ ô tô. Đây là phiên bản Anh của từ "gasoline", được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong khi "petrol" được phát âm là /ˈpɛtrəl/, từ "gasoline" được phát âm là /ˈɡæsəˌlin/. Mặc dù cả hai từ đều chỉ cùng một loại nhiên liệu, "gasoline" thường có thêm ngữ nghĩa trong bối cảnh công nghiệp và khoa học, trong khi "petrol" được sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Từ "petrol" trong tiếng Anh thường chỉ nhiên liệu lỏng được sử dụng chủ yếu trong động cơ ô tô. Đây là phiên bản Anh của từ "gasoline", được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong khi "petrol" được phát âm là /ˈpɛtrəl/, từ "gasoline" được phát âm là /ˈɡæsəˌlin/. Mặc dù cả hai từ đều chỉ cùng một loại nhiên liệu, "gasoline" thường có thêm ngữ nghĩa trong bối cảnh công nghiệp và khoa học, trong khi "petrol" được sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày tại các quốc gia nói tiếng Anh.
