petrol
petrol (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chất lỏng dung dịch từ các hydrocacbon tinh chế lấy từ dầu mỏ, chủ yếu gồm octan, dùng làm nhiên liệu cho động cơ xăng (từ ngữ dùng ở các nước Khối Thịnh vượng Chung, không bao gồm Canada).
Chất lỏng dung dịch từ các hydrocacbon tinh chế lấy từ dầu mỏ, chủ yếu gồm octan, dùng làm nhiên liệu cho động cơ xăng (từ ngữ dùng ở các nước Khối Thịnh vượng Chung, không bao gồm Canada).
(Commonwealth, excluding Canada) A fluid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, primarily consisting of octane, commonly used as a motor fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của petrol (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
petrol | - |
Kết hợp từ của petrol (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trạm xăng petrol station | Trạm xăng gần công viên luôn đông đúc. The petrol station near the park is always busy. |
trạm xăng petrol pump | Trạm xăng trên Đường Chính luôn đông đúc. The petrol pump on Main Street is always busy. |
bồn xăng đầy tankful of petrol | Anh ta đã đổ đầy xe hơi của mình với một bình xăng. He filled his car with a tankful of petrol. |
thuế xăng dầu petrol tax | Chính phủ tăng thuế xăng để tài trợ chương trình phúc lợi xã hội. The government increased petrol tax to fund social welfare programs. |
litơ xăng litre of petrol | Anh ấy mua một lít xăng cho xe máy của mình. He bought a litre of petrol for his motorcycle. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "petrol" trong tiếng Anh thường chỉ nhiên liệu lỏng được sử dụng chủ yếu trong động cơ ô tô. Đây là phiên bản Anh của từ "gasoline", được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ. Trong khi "petrol" được phát âm là /ˈpɛtrəl/, từ "gasoline" được phát âm là /ˈɡæsəˌlin/. Mặc dù cả hai từ đều chỉ cùng một loại nhiên liệu, "gasoline" thường có thêm ngữ nghĩa trong bối cảnh công nghiệp và khoa học, trong khi "petrol" được sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày tại các quốc gia nói tiếng Anh.