octane
Noun
octane (Noun)
/ˈɑkteɪn/
/ˈɑkteɪn/
AI
Nghĩa 01 · Một hidrocarbon không màu, dễ cháy thuộc nhóm ankan, có mặt trong xăng dầu (thường nhắc đến để biểu thị thành phần hoặc tính chất của xăng).
Ví dụ
Xăng chứa octane, cung cấp năng lượng cho nhiều xe hơi ở Mỹ.Gasoline contains octane, which fuels many cars in America.
Nhiên liệu octane cao không có ở tất cả các trạm xăng.High octane fuel is not available in all gas stations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Octane là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocacbon, có công thức hóa học C8H18. Nó thường được sử dụng như một loại nhiên liệu cho động cơ đốt trong, với khả năng kháng gõ động cơ cao, được đo bằng chỉ số octane. Trong tiếng Anh, “octane” được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm đầu trong khi người Mỹ lại nhấn âm thứ hai. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến ngành công nghiệp ô tô, nơi chỉ số octane quyết định hiệu suất và sự an toàn cho động cơ.