Bản dịch của từ Bracelet trong tiếng Việt

Bracelet

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bracelet (Noun)

bɹˈeislɪt
bɹˈeislət
01

Một vòng, sợi xích hoặc dải trang trí đeo ở cổ tay hoặc cánh tay, thường làm bằng kim loại, da, hạt hoặc vật liệu khác để làm đẹp.

An ornamental band hoop or chain worn on the wrist or arm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bracelet (Noun)

bɹˈeɪslɪts
bɹˈeɪslɪts
01

Vòng đeo tay bằng kim loại, dây, hạt... được đeo quanh cổ tay như một món trang sức.

A piece of jewelry that is worn around the wrist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ