enchant
enchant (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó cảm thấy rất vui thích, say mê hoặc bị quyến rũ bởi điều gì đó; gây ấn tượng mạnh theo cách dễ thương hoặc kỳ diệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enchant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enchant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enchanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enchanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enchants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enchanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enchant" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "enchanter", có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy mê hoặc hoặc ấn tượng mạnh mẽ qua những điều kỳ diệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "enchant" theo cùng một cách thức về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "enchant" thường xuất hiện để chỉ sự làm mê đắm trong nghệ thuật hoặc tình yêu.